Hi HSK

Học Tiếng Trung
Bài 1

你好 – Xin chào

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
A
nǐ hǎo你好
Xin chào
B
nín hǎo您好
Xin chào ông/bà