Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 12
0 đã thuộc
12 còn lại
0 chưa thuộc
你

Nhấn hoặc bấm [Space] để xem nghĩa & ví dụ
Nhấn để lật [Space]

你
/nǐ/
Hán Việt: nhĩNghĩa tiếng Việt
bạn, anh, chị, ông, bà
Ghi nhớ nhanh & Cấu tạo chữ
Bấm Chiết tự chữ Hán để xem phân tích bộ thủ chi tiết của từ 你.
Câu ví dụ ngữ cảnh
你是哪国人?
Bạn là người nước nào?
Nhấn để lật lại [Space]