Danh sách từ vựng
12 từChia bài học thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.

Một người (亻) đứng đối diện đang mỉm cười trò chuyện với ngươi (尔) ở ngay trước mặt chính là bạn, anh, chị (你).
bạn, cậu, anh, chị, mày... (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít).
You (singular).
亻Bộ Nhân (đứng)(Người (nằm bên trái))+尔Nhĩ(Ngươi, anh/chị (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Một người (亻) đứng đối diện đang mỉm cười trò chuyện với ngươi (尔) ở ngay trước mặt chính là bạn, anh, chị (你).
người ta, ai đó (chỉ người nói chung, không cụ thể một ai).
One / Anyone (generic person).
tốt, đẹp, hay, khỏe, ngon (tính từ mang nghĩa tích cực chung).
Good, fine, nice.
女Bộ Nữ(Phụ nữ, con gái (nằm bên trái))+
子Bộ Tử(Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
rất, quá, thật là (dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, khẩu ngữ).
Very, quite, so.
xong, được, ổn (chỉ sự hoàn thành hoặc đồng ý).
To be ready / Okay / Done.
xin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).
Hello, Hi.
亻Bộ Nhân (đứng)(Người (nằm bên trái))+尔Nhĩ(Ngươi, anh/chị (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Một người (亻) đứng đối diện đang mỉm cười trò chuyện với ngươi (尔) ở ngay trước mặt chính là bạn, anh, chị (你).
một (số đếm), thứ nhất.
One.
Mẹo nhớ: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).
vừa... đã..., hễ... là... (chỉ hành động xảy ra liền ngay sau hành động khác).
Once / As soon as.
năm (số đếm 5).
Five.
Mẹo nhớ: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五).
tám (số đếm 8).
Eight.
八Bộ Bát(Hai nét phẩy tách ra hai bên)Mẹo nhớ: Hai nét bút tách mở sang hai phía đối xứng nhau biểu thị sự phân chia và con số tám may mắn (八).
to, lớn, rộng lớn (về kích thước, diện tích, quy mô).
Big, large, great.
大Bộ Đại(Hình người dang rộng hai tay)Mẹo nhớ: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
lớn (tuổi), cả (anh cả/chị cả).
Old (in age), eldest.
đại (rất, hoàn toàn, hết sức - dùng trước động từ).
Greatly, fully.
không, chẳng (dùng để phủ định hành động, tính chất ở hiện tại hoặc tương lai).
No, not.
Mẹo nhớ: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不).
không? (dùng trong câu hỏi chính phản: Có... không?).
No? / Is it not?
miệng, mồm.
Mouth.
口Bộ Khẩu(Hình vuông tượng trưng cho miệng mở)Mẹo nhớ: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
cửa, lối vào, chỗ mở.
Entrance, gate, opening.
khẩu (lượng từ chỉ số người trong gia đình), miệng (lượng từ chỉ cái ăn).
Measure word for family members.
trắng (màu sắc).
White.
日Bộ Nhật(Mặt trời (phía dưới))Mẹo nhớ: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白).
công cốc, uổng công, miễn phí (làm gì đó mà không có kết quả hoặc không mất tiền).
In vain / For free.
rõ ràng, làm rõ, minh bạch.
Clear / To explain.
nữ, con gái, phụ nữ (chỉ giới tính).
Female, woman.
女Bộ Nữ(Hình người phụ nữ đang quỳ)Mẹo nhớ: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).
con gái (của bố mẹ).
Daughter.
con ngựa.
Horse.
马Bộ Mã(Hình con ngựa (dạng giản thể từ 馬))Mẹo nhớ: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马).
quân Mã (trong cờ tướng/cờ vua).
Knight (Chess piece).










