Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Danh sách từ vựng

12 từ
Học từ vựng theo nhóm 5 từĐã học 0/12 từ

Chia bài học thành 3 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.

Đã học 0/12
Từ 1/5
Chi tiết
你
你
nǐHán Việt: nhĩ
ĐẠI TỪbạn, cậu, anh, chị, mày... (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít).
You (singular).
Chiết tự & Bộ thủ
你
nǐ - nhĩ
(bạn)
Bộ Nhân (đứng)
亻Bộ Nhân (đứng)
(Người (nằm bên trái))
尔Nhĩ
(Ngươi, anh/chị (nằm bên phải))
Mẹo nhớ

Một người (亻) đứng đối diện đang mỉm cười trò chuyện với ngươi (尔) ở ngay trước mặt chính là bạn, anh, chị (你).

Câu ví dụ
nǐ你shì是nǎ哪guórén国人?
Bạn là người nước nào?
What country are you from?
1
你

你

nǐ

Hán Việt:nhĩ
ĐẠI TỪ

bạn, cậu, anh, chị, mày... (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít).

You (singular).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ你 (nhĩ • bạn, anh, chị, ông, bà)
你=Bộ Nhân (đứng)亻Bộ Nhân (đứng)(Người (nằm bên trái))+尔Nhĩ(Ngươi, anh/chị (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Một người (亻) đứng đối diện đang mỉm cười trò chuyện với ngươi (尔) ở ngay trước mặt chính là bạn, anh, chị (你).

nǐ你shì是nǎ哪guórén国人?
Bạn là người nước nào?
What country are you from?
ĐẠI TỪ (BẤT ĐỊNH)

người ta, ai đó (chỉ người nói chung, không cụ thể một ai).

One / Anyone (generic person).

dàjiā大家tīngdào听到zhè这gè个xiāoxi消息,nǐ你kàn看wǒ我wǒ我kàn看nǐ你。
Mọi người nghe thấy tin này liền nhìn nhau ngơ ngác (người này nhìn người kia).
You look at me and I look at you.
2
好

好

hǎo

Hán Việt:hảo
TÍNH TỪ

tốt, đẹp, hay, khỏe, ngon (tính từ mang nghĩa tích cực chung).

Good, fine, nice.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ好 (hảo • tốt, khỏe, hay, được)
好=Bộ Nữ女Bộ Nữ(Phụ nữ, con gái (nằm bên trái))+Bộ Tử子Bộ Tử(Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).

shì是gè个hǎo好zhǔyì主意。
Đó là một ý kiến hay.
That's a good idea.
PHÓ TỪ

rất, quá, thật là (dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, khẩu ngữ).

Very, quite, so.

hǎo好lěng冷a啊!
Lạnh quá đi mất!
It's so cold!
ĐỘNG TỪ / TRỢ TỪ

xong, được, ổn (chỉ sự hoàn thành hoặc đồng ý).

To be ready / Okay / Done.

fàn饭zuòhǎo做好le了。
Cơm nấu xong rồi.
The meal is ready.
3
你好

你好

nǐhǎo

Hán Việt:nhĩ hảo
LỜI CHÀO

xin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).

Hello, Hi.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
你=Bộ Nhân (đứng)亻Bộ Nhân (đứng)(Người (nằm bên trái))+尔Nhĩ(Ngươi, anh/chị (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Một người (亻) đứng đối diện đang mỉm cười trò chuyện với ngươi (尔) ở ngay trước mặt chính là bạn, anh, chị (你).

nǐhǎo你好!hěn很gāoxìng高兴rènshi认识nǐ你。
Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.
Hello! Nice to meet you.
4
一

一

yī

Hán Việt:nhất
SỐ TỪ

một (số đếm), thứ nhất.

One.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ一 (nhất • số một, một, nhất)
一=一Bộ Nhất(Một nét ngang duy nhất)

Mẹo nhớ: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).

wǒ我yǒu有yí一gè个gēge哥哥。
Tôi có một người anh trai.
I have an older brother.
PHÓ TỪ / LIÊN TỪ

vừa... đã..., hễ... là... (chỉ hành động xảy ra liền ngay sau hành động khác).

Once / As soon as.

tā他yí一kàn看jiù就míngbai明白le了。
Anh ấy vừa nhìn cái là hiểu ngay.
He understood it as soon as he saw it.
5
五

五

wǔ

Hán Việt:ngũ
SỐ TỪ

năm (số đếm 5).

Five.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ五 (ngũ • số năm, năm)
五=二Hai nét ngang(Trời (trên) và đất (dưới))+𠃌Nét gãy ở giữa(Sự giao thoa giữa trời và đất)

Mẹo nhớ: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五).

xiànzài现在wǔdiǎn五点le了。
Bây giờ là 5 giờ rồi.
It's five o'clock now.
1
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 1 (Từ 1–5: 你, 好, 你好, 一, 五)
6
八

八

bā

Hán Việt:bát
SỐ TỪ

tám (số đếm 8).

Eight.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ八 (bát • số tám, tám)
八=Bộ Bát八Bộ Bát(Hai nét phẩy tách ra hai bên)

Mẹo nhớ: Hai nét bút tách mở sang hai phía đối xứng nhau biểu thị sự phân chia và con số tám may mắn (八).

wǒ我yǒu有bā八běn本shū书。
Tôi có 8 cuốn sách.
I have eight books.
7
大

大

dà

Hán Việt:đại
TÍNH TỪ

to, lớn, rộng lớn (về kích thước, diện tích, quy mô).

Big, large, great.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ大 (đại • to, lớn, rộng)
大=Bộ Đại大Bộ Đại(Hình người dang rộng hai tay)

Mẹo nhớ: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).

zhè这gè个fángzi房子hěn很dà大。
Căn nhà này rất to.
This house is very big.
TÍNH TỪ (TUỔI)

lớn (tuổi), cả (anh cả/chị cả).

Old (in age), eldest.

nǐ你duō多dà大le了?
Bạn bao nhiêu tuổi rồi? (lớn ngần nào rồi).
How old are you?
PHÓ TỪ

đại (rất, hoàn toàn, hết sức - dùng trước động từ).

Greatly, fully.

tīngdào听到zhè这gè个tūrán突然de的xiāoxi消息,wǒ我dà大chī吃yì一jīng惊。
Nghe được tin tức bất ngờ này, tôi hết sức kinh ngạc (giật mình thảng thốt).
be greatly astonished
8
不

不

bù

Hán Việt:bất
PHÓ TỪ (PHỦ ĐỊNH)

không, chẳng (dùng để phủ định hành động, tính chất ở hiện tại hoặc tương lai).

No, not.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ不 (bất • không, chẳng, chả)
不=一Bộ Nhất(Một nét ngang (phía trên))+个 (biến thể)Nét phẩy và nét sổ(Hình cây hoa chưa nở (phía dưới))

Mẹo nhớ: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不).

wǒ我shì是yuènánrén越南人,bú不shì是zhōngguórén中国人。
Tôi là người Việt Nam, không phải người Trung Quốc.
I am Vietnamese, not Chinese.
TRỢ TỪ (NGHI VẤN)

không? (dùng trong câu hỏi chính phản: Có... không?).

No? / Is it not?

hǎo好bù不hǎo好?
Có tốt không? (Được không?).
Okay?
9
口

口

kǒu

Hán Việt:khẩu
DANH TỪ

miệng, mồm.

Mouth.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ口 (khẩu • miệng, cái miệng)
口=Bộ Khẩu口Bộ Khẩu(Hình vuông tượng trưng cho miệng mở)

Mẹo nhớ: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.

yīshēng医生ràng让xiǎo小péngyou朋友zhāng张kāikǒu开口jiǎnchá检查yíxià一下yáchǐ牙齿。
Bác sĩ bảo em nhỏ há miệng ra để kiểm tra răng một chút.
Open your mouth.
DANH TỪ (CỬA, LỐI VÀO, CHỖ MỞ)

cửa, lối vào, chỗ mở.

Entrance, gate, opening.

zhè这shì是xuéxiào学校de的ménkǒu门口。
Đây là cổng (cửa) trường.
This is the entrance to the school.
LƯỢNG TỪ

khẩu (lượng từ chỉ số người trong gia đình), miệng (lượng từ chỉ cái ăn).

Measure word for family members.

nǐ你jiā家yǒu有jǐ几kǒu口rén人?
Nhà bạn có mấy người (mấy miệng ăn)?
How many people are there in your family?
10
白

白

bái

Hán Việt:bạch
TÍNH TỪ

trắng (màu sắc).

White.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ白 (bạch • trắng, màu trắng)
白=丿Nét phẩy(Tia sáng (phía trên))+Bộ Nhật日Bộ Nhật(Mặt trời (phía dưới))

Mẹo nhớ: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白).

tā她chuān穿zhe着báisè白色de的qúnzi裙子。
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu trắng.
She is wearing a white dress.
PHÓ TỪ

công cốc, uổng công, miễn phí (làm gì đó mà không có kết quả hoặc không mất tiền).

In vain / For free.

zhè这cì次wǒ我suànshì算是bái白pǎo跑yí一tàng趟le了。
Lần này coi như tôi đi uổng công rồi (đi về tay không).
This trip was for nothing.
TÍNH TỪ / ĐỘNG TỪ

rõ ràng, làm rõ, minh bạch.

Clear / To explain.

jīngguò经过jǐngchá警察de的diàochá调查,shìqing事情zhōngyú终于zhēnxiàng真相dà大bái白。
Qua sự điều tra của cảnh sát, sự việc cuối cùng đã được làm sáng tỏ (chân tướng đã rõ ràng).
The truth has come to light.
2
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 2 (Từ 6–10: 八, 大, 不, 口, 白)
11
女

女

nǚ

Hán Việt:nữ
DANH TỪ / TÍNH TỪ

nữ, con gái, phụ nữ (chỉ giới tính).

Female, woman.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ女 (nữ • nữ, con gái, phụ nữ)
女=Bộ Nữ女Bộ Nữ(Hình người phụ nữ đang quỳ)

Mẹo nhớ: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).

nà那gè个rén人shì是nán男de的háishi还是nǚ女de的?
Người đó là nam hay nữ vậy?
Is that person male or female?
DANH TỪ

con gái (của bố mẹ).

Daughter.

zhè这shì是wǒ我de的xiǎo小nǚ女。
Đây là con gái nhỏ của tôi (cách nói khiêm tốn).
This is my youngest daughter.
12
马

马

mǎ

Hán Việt:mã
DANH TỪ

con ngựa.

Horse.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ马 (mã • con ngựa, tuổi ngựa (con giáp))
马=Bộ Mã马Bộ Mã(Hình con ngựa (dạng giản thể từ 馬))

Mẹo nhớ: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马).

tā他zài在qímǎ骑马。
Anh ấy đang cưỡi ngựa.
He is riding a horse.
DANH TỪ (CỜ)

quân Mã (trong cờ tướng/cờ vua).

Knight (Chess piece).

xià下xiàngqí象棋de的shíhou时候,tā他zuì最xǐhuan喜欢xiān先zǒu走tiào跳mǎ马。
Khi đánh cờ tướng, anh ấy thích nhất là đi nước nhảy quân Mã trước tiên.
Vaulting horse.
3
Bạn vừa xem xong 2 từ Phần 3 (Từ 11–12: 女, 马)