1. Cách chào hỏi cơ bản trong tiếng Trung gồm những câu chào phổ biến như hỏi thăm sức khỏe, chào buổi sáng, chào buổi tối, và lời tạm biệt.
+ Chào hỏi cơ bản
Chào hỏi + Danh xưng (nếu cần)
Ví dụ:
你好!
nǐhǎo
Xin chào!
早上好!
zǎoshànghǎo
Chào buổi sáng!
晚上好!
wǎnshanghǎo
Chào buổi tối!
你好吗?
nǐhǎoma
Bạn khỏe không?
很高兴认识你!
hěn gāoxìng rènshi nǐ
Rất vui được gặp bạn!
+ Lời tạm biệt
Tạm biệt + (nếu có, bổ sung lời nhắn thêm)
Ví dụ:
再见!
zàijiàn
Tạm biệt!
明天见!
míngtiānjiàn
Hẹn gặp lại ngày mai!
保重!
bǎozhòng
Bảo trọng!
Bài 1: 你好 – Xin chào
Bài 2: 汉语不太难 – Tiếng Hán không khó lắm
Bài 3: 明天见 – Ngày mai gặp lại
Bài 4: 你去哪儿 – Bạn đi đâu?
Bài 5: 这是王老师 – Đây là thầy (cô) giáo vương









