Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
🇻🇳
VI
Liên hệ
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Hội thoại
Đổi mật khẩu
Bài hội thoại
KIỂM TRA NGHE
KIỂM TRA DỊCH
CHÉP CHÍNH TẢ
TỔNG HỢP
PHÁT ÂM
Bài 1
Đổi mật khẩu
Bắt đầu nghe
Xem video
Từ vựng
Chú thích:
Từ vựng
đã lưu sổ tay
Từ vựng
trả lời sai
Từ vựng
vừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
A
zāo
糟
le
了
,
wǒ
我
de
的
xué
xí
学
习
zhàng
hào
账
号
jìn
进
bù
不
qù
去
le
了
。
Chết rồi, tài khoản học của mình đăng nhập không được.
B
nǐ
你
shì
bú
shì
是
不
是
shū
输
cuò
错
mì
mǎ
密
码
le
了
?
Có phải bạn nhập sai mật khẩu không?
A
bù
zhī
不
知
dào
道
,
wǒ
我
shì
试
le
了
sān
cì
三
次
,
dōu
都
bú
duì
不
对
。
Không biết nữa, mình thử ba lần rồi, đều sai.
B
nà
那
nǐ
你
yǒu
有
méi
yǒu
没
有
bǎng
绑
dìng
定
shǒu
jī
手
机
?
kě
yǐ
可
以
zhǎo
huí
找
回
mì
mǎ
密
码
。
Vậy bạn có liên kết số điện thoại không? Có thể lấy lại mật khẩu đấy.
A
yǒu
de
有
的
,
dàn
但
yàn
zhèng
mǎ
验
证
码
fā
发
bù
guò
不
过
lái
来
。
yī
zhí
一
直
mò
shōu
没
收
dào
到
。
Có, nhưng mã xác nhận không gửi được. Mãi không thấy.
B
yào
bù
要
不
nǐ
你
shì
试
shì
试
huàn
换
gè
个
wǎng
luò
网
络
?
yǒu
shí
hòu
有
时
候
W
W
i
i
-
F
F
i
i
tài
太
màn
慢
le
了
。
Hay bạn thử đổi mạng đi? Có lúc Wi-Fi chậm quá.
A
hǎo
好
,
wǒ
我
xiàn
zài
现
在
yòng
用
shǒu
jī
手
机
liú
liàng
流
量
zài
再
shì
试
yī
cì
一
次
。
Được, mình sẽ dùng dữ liệu di động thử lại.
B
rú
guǒ
如
果
hái
还
bù
xíng
不
行
,
kě
yǐ
可
以
lián
xì
联
系
lǎo
shī
老
师
bāng
帮
nǐ
你
zhòng
shè
重
设
mì
mǎ
密
码
。
Nếu vẫn không được, bạn liên hệ thầy cô nhờ đặt lại mật khẩu nhé.
A
chéng
le
成
了
!
zhè
这
cì
次
yàn
zhèng
mǎ
验
证
码
shōu
dào
收
到
le
了
。
Được rồi! Lần này nhận được mã xác nhận rồi.
B
tài
hǎo
le
太
好
了
!
gǎn
jǐn
赶
紧
gǎi
改
gè
个
nǐ
你
jì
de
记
得
zhù
住
de
的
mì
mǎ
密
码
ba
吧
。
Tốt quá! Mau đổi thành mật khẩu dễ nhớ vào.