Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天我第一次坐北京的地铁。地铁站在学校附近,很方便。我先买了一张地铁卡,然后过安检。地铁来了,人很多,我差点儿上不去。地铁里面很干净,也很快,比公共汽车快多了。我从学校坐到天安门,只用了二十分钟。以后我出门就坐地铁,又快又便宜。
Bản dịch tiếng Việt:
Hôm nay tôi lần đầu đi tàu điện ngầm ở Bắc Kinh.
Ga tàu điện gần trường, rất tiện. Tôi mua một thẻ tàu điện trước, rồi qua cổng kiểm tra an ninh.
Tàu đến, người rất đông, tôi suýt không lên được.
Bên trong tàu điện rất sạch, cũng rất nhanh, nhanh hơn xe buýt nhiều.
Tôi đi từ trường đến Thiên An Môn, chỉ mất hai mươi phút.
Sau này tôi ra ngoài sẽ đi tàu điện, vừa nhanh vừa rẻ.