Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi tàu điện ngầm (坐地铁)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天我第一次坐北京的地铁。 地铁站在学校附近,很方便。我先买了一张地铁卡,然后过安检。 地铁来了,人很多,我差点儿上不去。 地铁里面很干净,也很快,比公共汽车快多了。 我从学校坐到天安门,只用了二十分钟。 以后我出门就坐地铁,又快又便宜。

Bản dịch tiếng Việt:

1Hôm nay tôi lần đầu đi tàu điện ngầm ở Bắc Kinh.

2Ga tàu điện gần trường, rất tiện. Tôi mua một thẻ tàu điện trước, rồi qua cổng kiểm tra an ninh.

3Tàu đến, người rất đông, tôi suýt không lên được.

4Bên trong tàu điện rất sạch, cũng rất nhanh, nhanh hơn xe buýt nhiều.

5Tôi đi từ trường đến Thiên An Môn, chỉ mất hai mươi phút.

6Sau này tôi ra ngoài sẽ đi tàu điện, vừa nhanh vừa rẻ.

Bản dịch tiếng Anh:

1Today was my first time riding the subway in Beijing.

2The subway station is near school — very convenient. I first bought a subway card, then went through security.

3The subway came; it was very crowded, and I almost couldn't get on.

4The subway is very clean inside and fast — much faster than a bus.

5It took only twenty minutes from school to Tiananmen.

6From now on I'll take the subway when going out — fast and cheap.