Điền từ vào chỗ trống
Sự kiện tiếng Anh và chất lượng giáo dục (英语活动与教育质量)
1 / 11
Hoàn thành câu:
早上一看,发现我们英语俱乐部办活动的日子,就想得早点去准备。
🇻🇳 Sáng nay vừa nhìn lịch, phát hiện là ngày câu lạc bộ tiếng Anh của chúng tôi tổ chức sự kiện, liền muốn đi chuẩn bị sớm một chút.