Nhập từ vựng — HSK4 Bài 2
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | giao lưu, trao đổi, giao tiếp (tư tưởng, văn hóa, kinh nghiệm...). | jiāoliú | — | |||
| 2 | khiến, làm cho, để cho (biểu thị nguyên nhân gây ra kết quả). | shǐ | — | |||
| 3 | sử dụng, dùng (trang trọng hơn 'yòng'). | shǐyòng | — | |||
| 4 | giả, không thật, nhân tạo (Đọc là 'jiǎ'). | jiǎ | — | |||
| 5 | làm, nghịch, xử lý, kiếm, làm cho (từ dùng cực kỳ linh hoạt trong khẩu ngữ để thay thế cho nhiều động từ cụ thể). | nòng | — | |||
| 6 | đến từ, bắt nguồn từ (chỉ xuất xứ của người, vật hoặc ý tưởng). | láizì | — | |||
| 7 | hoạt động, sự kiện (chương trình, sự việc được tổ chức). | huódòng | — | |||
| 8 | tiền mặt. | xiànjīn | — | |||
| 9 | Bánh quy, bánh bích quy. | bǐnggān | — | |||
| 10 | phiền phức, rắc rối, phiền hà. | máfan | — |