Liên hệ
1/10

giao lưu, trao đổi, giao tiếp (tư tưởng, văn hóa, kinh nghiệm...).

Từ tiếng Trung tương ứng là gì?

A
交通
B
交代
C
交换
D
交流
Cài đặt
Sổ tay
AI