Danh sách từ vựng

4 từ
1
元旦

元旦

yuándàn

danh từ

Tết Dương lịch, ngày mồng 1 tháng 1 dương lịch.

2
农历新年

农历新年

nónglì xīnnián

danh từ

Tết âm lịch – Tết Nguyên Đán

3
除夕

除夕

chúxī

danh từ

đêm giao thừa (Tết Âm lịch), đêm trừ tịch.

4
除夕夜前夕

除夕夜前夕

chúxīyè qiánxī

danh từ

Trước đêm giao thừa, tất niên

Danh mục chủ đề

0/4 bài

mốc thời gian quan trọng của ngày Tết

Ẩm thực ngày Tết

Biểu tượng Tết

Các hoạt động trong ngày Tết