Danh sách từ vựng
4 từChia bài học thành 1 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.

Khoảng thời gian chiều tối (夕 - tịch) ngay phía trước (前 - tiền) của đêm (夜 - dạ) tiễn biệt năm cũ (除夕 - trừ tịch: bộ Phụ 阝) chính là buổi "trước đêm giao thừa, tất niên" (除夕夜前夕) rộn ràng chuẩn bị đón xuân.
Trước đêm giao thừa, tất niên
Before New Year's Eve
阝Bộ Phụ / Ấp(Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái))+余Dư(Thừa / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Tết âm lịch – Tết Nguyên Đán
Lunar New Year
Mẹo nhớ: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农).
đêm giao thừa (Tết Âm lịch), đêm trừ tịch.
Lunar New Year's Eve.
阝Bộ Phụ / Ấp(Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái))+余Dư(Thừa / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Tết Dương lịch, ngày mồng 1 tháng 1 dương lịch.
New Year's Day (solar calendar).
儿Bộ Nhân (chân)(Chân người (phía dưới))Mẹo nhớ: Con người (儿) đội vòm trời trên đỉnh đầu (二) tượng trưng cho phần đầu tiên, khởi nguyên và đồng nhân dân tệ (元).





