Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Danh sách từ vựng

4 từ
Học từ vựng theo nhóm 5 từĐã học 0/4 từ

Chia bài học thành 1 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.

Đã học 0/4
Từ 1/4
Chi tiết
除夕夜前夕
除夕夜前夕
chúxīyè qiánxīHán Việt: trừ tịch dạ tiền tịch
DANH TỪTrước đêm giao thừa, tất niên
Before New Year's Eve
Chiết tự & Bộ thủ(4 chữ · cuộn xem)
除
chú - trừ
(Loại bỏ)
Bộ Phụ / Ấp
阝Bộ Phụ / Ấp
(Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái))
余Dư
(Thừa / âm đọc (bên phải))
夕
xī - tịch
(Đêm tối)
夕Bộ Tịch
(Hình mặt trăng lưỡi liềm lúc hoàng hôn)
夜
yè - dạ
(đêm)
亠Bộ Đầu
(Mái che (phía trên))
Bộ Nhân (đứng)
亻Bộ Nhân (đứng)
(Người (nằm bên trái))
夕Bộ Tịch
(Chiều tối (nằm bên phải dưới))
前
qián - tiền
(trước)
丷Hai chấm
(Bàn chân bước (phía trên))
Bộ Nguyệt
月Bộ Nguyệt
(Thuyền (phía dưới bên trái))
Bộ Đao
刂Bộ Đao
(Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải))
Mẹo nhớ

Khoảng thời gian chiều tối (夕 - tịch) ngay phía trước (前 - tiền) của đêm (夜 - dạ) tiễn biệt năm cũ (除夕 - trừ tịch: bộ Phụ 阝) chính là buổi "trước đêm giao thừa, tất niên" (除夕夜前夕) rộn ràng chuẩn bị đón xuân.

Câu ví dụ
chúxīyè除夕夜qiánxī前夕,jiājiāhùhù家家户户dōu都hěn很máng忙。
Trước đêm giao thừa, nhà nào cũng rất bận.
Just before New Year's Eve, every household is very busy.
1
除夕夜前夕

除夕夜前夕

chúxīyè qiánxī

Hán Việt:trừ tịch dạ tiền tịch
DANH TỪ

Trước đêm giao thừa, tất niên

Before New Year's Eve

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
除=Bộ Phụ / Ấp阝Bộ Phụ / Ấp(Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái))+余Dư(Thừa / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).

chúxīyè除夕夜qiánxī前夕,jiājiāhùhù家家户户dōu都hěn很máng忙。
Trước đêm giao thừa, nhà nào cũng rất bận.
Just before New Year's Eve, every household is very busy.
2
农历新年

农历新年

nónglì xīnnián

Hán Việt:nông lịch tân niên
DANH TỪ

Tết âm lịch – Tết Nguyên Đán

Lunar New Year

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
农=农Giản thể từ 農(Hình người cày ruộng (phồn thể))

Mẹo nhớ: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农).

nónglì农历xīnnián新年shì是jiārén家人tuánjù团聚de的rìzi日子。
Tết âm lịch là ngày gia đình sum họp.
Lunar New Year is a time for family reunions.
3
除夕

除夕

chúxī

Hán Việt:trừ tịch
DANH TỪ

đêm giao thừa (Tết Âm lịch), đêm trừ tịch.

Lunar New Year's Eve.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
除=Bộ Phụ / Ấp阝Bộ Phụ / Ấp(Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái))+余Dư(Thừa / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).

chúxī除夕shì是yì一jiā家rén人tuányuán团圆de的rìzi日子。
Đêm giao thừa là ngày cả nhà đoàn viên.
Chinese New Year's Eve is a day for family reunions.
4
元旦

元旦

yuándàn

Hán Việt:nguyên đán
DANH TỪ

Tết Dương lịch, ngày mồng 1 tháng 1 dương lịch.

New Year's Day (solar calendar).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
元=二Bộ Nhị(Hai nét ngang (phía trên))+Bộ Nhân (chân)儿Bộ Nhân (chân)(Chân người (phía dưới))

Mẹo nhớ: Con người (儿) đội vòm trời trên đỉnh đầu (二) tượng trưng cho phần đầu tiên, khởi nguyên và đồng nhân dân tệ (元).

yuándàn元旦shì是gōnglì公历de的yīyuè一月yírì一日。
Tết Dương lịch là ngày 1 tháng 1 theo công lịch.
New Year's Day falls on January 1st of the Gregorian calendar.
1
Bạn vừa xem xong 4 từ Phần 1 (Từ 1–4: 除夕夜前夕, 农历新年, 除夕, 元旦)