Hán Việt:HÀ••Loại từ:Đại từ
7 nét
ノ丨一丨フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+可Khả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
何
cái gì, như thế nào
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

何
cái gì, như thế nào
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ
VINghĩa:cái gì, như thế nào
ENTiếng Anh:what, which, how
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你觉得这个计划如何?
Bạn thấy kế hoạch này thế nào?
What do you think of this plan?
#2
你为何不告诉我真相?
Tại sao bạn không nói cho tôi sự thật?
Why won't you tell me the truth?
#3
既然他不想去,你又何必强求呢?
Vì anh ấy đã không muốn đi, bạn cần gì phải ép buộc chứ?
Since he doesn't want to go, why insist?
#4
我们何时能再相见?
Khi nào chúng ta có thể gặp lại nhau?
When can we meet again?
#5
无论如何,我都会支持你的决定。
Dù thế nào đi nữa, tôi cũng sẽ ủng hộ quyết định của bạn.
No matter what, I will support your decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây