Hán Việt:DIÊN••Loại từ:Động từ
6 nét
ノ丨一フフ丶
Không dùng lượng từ riêng
廴Dẫn+丿Phiệt+止Chỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
延
Kéo dài
廴
Bộ Dẫn
Bước đi vươn dài (bao phía dưới bên trái)
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy nghiêng mở đầu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (bên trong)

Hình ảnh minh họa

延
Kéo dài
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Kéo dài
ENTiếng Anh:extend, delay, prolong
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
会议延长了半个小时。
Cuộc họp đã kéo dài thêm nửa tiếng.
The meeting was extended by half an hour.
#2
这条公路向南延伸了十公里。
Tuyến đường cao tốc này kéo dài về phía nam mười km.
This highway stretches ten kilometers to the south.
#3
这个传统一直延续到现在。
Truyền thống này vẫn tiếp tục kéo dài cho đến hiện tại.
This tradition has continued up to the present.
#4
他的签证需要延期。
Visa của anh ấy cần được kéo dài thời hạn (gia hạn).
His visa needs to be extended.
#5
随着医学的发展,人类的寿命正在不断延长。
Cùng với sự phát triển của y học, tuổi thọ của con người đang không ngừng được kéo dài.
With the development of medicine, human life expectancy is continuously increasing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây