Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 紧
【緊】
紧
jǐn
Chặt chẽ; khẩn cấp
Hán việt:
khẩn
Nét bút
丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
Số nét
10
Từ trái nghĩa
松
Lượng từ:
点
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 紧
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
要紧
yàojǐn
quan trọng, nghiêm trọng
紧张
jǐnzhāng
Lo lắng
紧绷
jǐn bēng
Căng thẳng
赶紧
gǎnjǐn
Gấp rút, nhanh chóng
紧急
jǐnjí
Khẩn cấp
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Chặt chẽ; khẩn cấp
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI