紧
丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
10
松
点
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:Chặt chẽ; khẩn cấp
Ví dụ (5)
请把安全带系紧。
Xin hãy thắt chặt dây an toàn.
时间很紧,我们要马上行动。
Thời gian rất khẩn cấp, chúng ta phải hành động ngay lập tức.
他紧紧地抱住了孩子。
Anh ấy ôm chặt lấy đứa trẻ.
这周的日程安排得很紧。
Lịch trình tuần này được sắp xếp rất chặt chẽ.
任务紧,我们必须加班。
Nhiệm vụ khẩn cấp, chúng ta bắt buộc phải làm thêm giờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây