大哥
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 大哥
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Anh cả
Ví dụ (3)
大哥今天回家了。
Anh cả hôm nay về nhà rồi.
他是家里的大哥。
Anh ấy là anh cả trong nhà.
大哥常常照顾弟妹。
Anh cả thường chăm sóc các em.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây