对称轴
duìchènzhóu
Trục đối xứng
Hán việt: đối xưng trục
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trục đối xứng
Ví dụ (3)
lǎo shīhuàchūxíngdeduì chènzhóu
Giáo viên vẽ trục đối xứng của hình.
zhè geyuányǒuhěnduōtiáoduì chènzhóu
Hình tròn này có nhiều trục đối xứng.
qǐngzhǎochūsānjiǎoxíngdeduì chènzhóu
Hãy tìm trục đối xứng của tam giác.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây