新颖
HSK 6
Tính từ
Phân tích từ 新颖
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mới lạ, mới mẻ, độc đáo, tân tiến (kiểu dáng, ý tưởng).
Ví dụ (8)
这件衣服的设计非常新颖。
Thiết kế của bộ quần áo này vô cùng mới lạ.
他的观点新颖独特,引起了大家的兴趣。
Quan điểm của anh ấy mới mẻ độc đáo, đã khơi dậy hứng thú của mọi người.
这部电影的题材很新颖,没有落入俗套。
Đề tài của bộ phim này rất mới lạ, không bị rơi vào lối mòn.
我们需要构思一个新颖的广告创意。
Chúng ta cần nghĩ ra một ý tưởng quảng cáo độc đáo mới lạ.
这是一种形式新颖的教学方法。
Đây là một phương pháp dạy học có hình thức mới mẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây