行李搬运工
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Người thợ cần mẫn (工) dùng đôi tay khỏe khoắn (搬: bộ Thủ 扌) di chuyển và vận tải (运: bước đi 辶 nhịp nhàng như mây 云) từng kiện đồ đạc của khách đi đường (行李: bước chân 彳亍 mang theo hành trang dưới bóng cây 木子) chính là "nhân viên phụ trách bốc dỡ hành lý" (行李搬运工).
Thành phần cấu tạo
行李搬运工
Nhân viên phụ trách bốc dỡ hành lý
Hình ảnh:

Phân tích từ 行李搬运工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên phụ trách bốc dỡ hành lý
Ví dụ (3)
行李搬运工把箱子放上车。
Nhân viên bốc dỡ hành lý đặt vali lên xe.
The baggage handler put the suitcases onto the vehicle.
机场有很多行李搬运工。
Sân bay có nhiều nhân viên bốc dỡ hành lý.
There are many baggage handlers at the airport.
行李搬运工小心地搬运包裹。
Nhân viên bốc dỡ hành lý cẩn thận vận chuyển kiện hàng.
The baggage handler carefully carried the packages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây