Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 出租车司机
出租车司机
chūzū chē sījī
Tài xế taxi
Hán việt:
xuý tô xa ti cơ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 出租车司机
出
【chū】
ra, ra ngoài
司
【sī】
quản lý, bộ phận
机
【jī】
máy móc, cơ hội
租
【zū】
thuê, thuê mướn
车
【chē】
xe, xe cộ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 出租车司机
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Tài xế taxi
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI