Chi tiết từ vựng

出租车司机 【chūzū chē sījī】

heart
(Phân tích từ 出租车司机)
Nghĩa từ: Tài xế taxi
Hán việt: xuý tô xa ti cơ
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

chūzūchē
出租车
sījī
司机
gěi
le
yígè
一个
fāpiào
发票。
The taxi driver gave me a receipt.
Tài xế taxi đưa cho tôi một hóa đơn.
Bình luận