Hán Việt:TÒNG••Loại từ:Giới từ
4 nét
ノ丶ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
人人Hai chữ Nhân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
从
từ (thời gian, địa điểm)
人人
Hai chữ Nhân
Hai người đi theo nhau

Hình ảnh minh họa

从
từ (chỉ điểm xuất phát về thời gian, địa điểm, sự phát triển...).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Giới từ
Đa âm (多音字): đọc là “cóng”VINghĩa:từ (chỉ điểm xuất phát về thời gian, địa điểm, sự phát triển...).
ENTiếng Anh:From (a time, place, or point of view).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你从哪儿来?
Bạn từ đâu đến?
Where are you from?
#2
从这儿到学校要多长时间?
Từ đây đến trường mất bao lâu?
How long does it take to get from here to the school?
#3
我们从第一课开始学。
Chúng ta bắt đầu học từ bài số 1.
We started learning from Lesson One.
#4
从早到晚都在下雨。
Mưa suốt từ sáng đến tối.
It has been raining from morning till night.
#5
我是从去年开始学汉语的。
Tôi bắt đầu học tiếng Trung từ năm ngoái.
I started learning Chinese last year.
2
Động từ / phó từ (trong từ ghép)
Đa âm (多音字): đọc là “cóng”VINghĩa:theo, phục tùng / bao giờ, chưa từng (dùng trong câu phủ định: cónglái).
ENTiếng Anh:To follow, to comply / Ever (in negative sentences).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他从来不喝酒。
Anh ấy từ trước tới nay không bao giờ uống rượu.
He never drinks alcohol.
#2
服从命令。
Phục tùng mệnh lệnh.
Obey orders.
3
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “zōng”VINghĩa:dấu vết, vết chân (đồng nghĩa với '踪')
ENTiếng Anh:From (a time, place, or point of view)
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
重自刑以绝从。
Tự hủy hoại dung nhan để cắt đứt dấu vết.
He severely mutilated himself to erase all traces.
#2
上问:‘变事从迹安起?’
Hoàng thượng hỏi: ‘Dấu vết sự biến khởi nguồn từ đâu?’
The Emperor asked, "Where did the traces of this rebellion originate?"
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây