Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
cóng / zōng
HSK 2
từ (chỉ điểm xuất phát về thời gian, địa điểm, sự phát triển...).
Hán Việt:TÒNG••Loại từ:Giới từ
4 nét
ノ丶ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
人人Hai chữ Nhân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

从
cóng / zōng
từ (thời gian, địa điểm)
人人
Hai chữ Nhânrén rén
Hai người đi theo nhau
Hai chữ Nhân
Mẹo nhớ nhanh:

Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (3)

Chế độ tự dò câu:
1
Giới từ
Đa âm (多音字): đọc là “cóng”
VINghĩa:từ (chỉ điểm xuất phát về thời gian, địa điểm, sự phát triển...).
ENTiếng Anh:From (a time, place, or point of view).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nǐ你cóng从nǎr哪儿lái来?
Bạn từ đâu đến?
Where are you from?
#2
cóng从zhèr这儿dào到xuéxiào学校yào要duō多cháng长shíjiān时间?
Từ đây đến trường mất bao lâu?
How long does it take to get from here to the school?
#3
wǒmen我们cóng从dìyī第一kè课kāishǐ开始xué学。
Chúng ta bắt đầu học từ bài số 1.
We started learning from Lesson One.
#4
cóngzǎodàowǎn从早到晚dōu都zài在xiàyǔ下雨。
Mưa suốt từ sáng đến tối.
It has been raining from morning till night.
#5
wǒ我shìcóng是从qùnián去年kāishǐ开始xué学hànyǔ汉语de的。
Tôi bắt đầu học tiếng Trung từ năm ngoái.
I started learning Chinese last year.
2
Động từ / phó từ (trong từ ghép)
Đa âm (多音字): đọc là “cóng”
VINghĩa:theo, phục tùng / bao giờ, chưa từng (dùng trong câu phủ định: cónglái).
ENTiếng Anh:To follow, to comply / Ever (in negative sentences).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
tā他cónglái从来bù不hējiǔ喝酒。
Anh ấy từ trước tới nay không bao giờ uống rượu.
He never drinks alcohol.
#2
fúcóng服从mìnglìng命令。
Phục tùng mệnh lệnh.
Obey orders.
3
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “zōng”
VINghĩa:dấu vết, vết chân (đồng nghĩa với '踪')
ENTiếng Anh:From (a time, place, or point of view)
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
zhòng重zì自xíng刑yǐ以jué绝cóng从。
Tự hủy hoại dung nhan để cắt đứt dấu vết.
He severely mutilated himself to erase all traces.
#2
shàng上wèn问:‘biàn变shì事cóng从jì迹ān安qǐ起?’
Hoàng thượng hỏi: ‘Dấu vết sự biến khởi nguồn từ đâu?’
The Emperor asked, "Where did the traces of this rebellion originate?"

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây