电动滑板车
diàndòng huábǎn chē
Xe trượt điện, scooter điện
Hán việt: điện động cốt bản xa
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Xe trượt điện, scooter điện
Ví dụ (3)
diàndònghuábǎnchē tiězhàn
Anh ấy đi scooter điện đến ga tàu điện ngầm.
diàndònghuábǎnchē yàochōngdiàn
Xe trượt điện cần sạc điện.
zhèliàngdiàndònghuábǎnchēnéngshànggāo
Chiếc scooter điện này không được lên đường cao tốc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây