Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 去寺庙祈福
去寺庙祈福
qù sìmiào qífú
Đi chùa cầu may
Hán việt:
khu tự miếu kì phúc
Lượng từ:
座
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 去寺庙祈福
去
【qù】
đi, đến, tới
寺
【sì】
chùa, đền
庙
【miào】
Đền, miếu
祈
【qí】
Cầu nguyện
福
【fú】
hạnh phúc, phước lành, phúc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 去寺庙祈福
Luyện tập
Định nghĩa
1
Cụm từ
Nghĩa:
Đi chùa cầu may
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI