Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 生态友好的
生态友好的
shēngtài yǒuhǎo de
Thân thiện với môi trường
Hán việt:
sanh thái hữu hiếu đích
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 生态友好的
友
【yǒu】
bạn bè
好
【hǎo】
tốt, khỏe, hay, được
态
【tài】
trạng thái, điều kiện
生
【shēng】
sinh, sống; sinh sôi, nảy nở
的
【de】
của, thuộc về (trợ từ sở hữu)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 生态友好的
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
Thân thiện với môi trường
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI