Chi tiết từ vựng

红酒炖牛肉 【hóngjiǔ dùn niúròu】

heart
(Phân tích từ 红酒炖牛肉)
Nghĩa từ: Bò hầm rượu vang
Hán việt: hồng tửu none ngưu nhụ
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

hóngjiǔ
红酒
dùnniúròu
炖牛肉
shì
yīdào
一道
jīngdiǎn
经典
de
fǎguócài
法国菜。
Beef stew with red wine is a classic French dish.
Món bò hầm rượu vang đỏ là một món ăn cổ điển của Pháp.
chángshì
尝试
zuò
le
hóngjiǔ
红酒
dùnniúròu
炖牛肉,
wèidào
味道
fēicháng
非常
hǎo
好。
I tried making beef stew with red wine, and it tasted great.
Tôi đã thử làm món bò hầm rượu vang đỏ, và nó ngon tuyệt.
zhīdào
知道
hóngjiǔ
红酒
dùnniúròu
炖牛肉
xūyào
需要
něixiē
哪些
cáiliào
材料
ma
吗?
Do you know what ingredients are needed for beef stew with red wine?
Bạn biết món bò hầm rượu vang đỏ cần những nguyên liệu gì không?
Bình luận