蒸越南春卷
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 蒸越南春卷
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nem cuốn Việt Nam hấp
Ví dụ (3)
蒸越南春卷要配蘸酱。
Nem cuốn Việt Nam hấp cần ăn kèm nước chấm.
她点了两份蒸越南春卷。
Cô ấy gọi hai phần nem cuốn Việt Nam hấp.
蒸越南春卷里有虾和蔬菜。
Trong nem cuốn Việt Nam hấp có tôm và rau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây