Chi tiết từ vựng

蒸越南春卷 【zhēng yuènán chūnjuǎn】

heart
(Phân tích từ 蒸越南春卷)
Nghĩa từ: Phở cuốn
Hán việt: chưng hoạt na xuân quyến
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

jīntiān
今天
wǎnshang
晚上
dǎsuàn
打算
zuò
zhēng
yuènán
越南
chūnjuǎn
春卷。
I plan to make steamed Vietnamese spring rolls tonight.
Tối nay tôi định làm món chả giò hấp Việt Nam.
zhēng
yuènán
越南
chūnjuǎn
春卷
shì
zuì
xǐhuān
喜欢
de
shíwù
食物
zhīyī
之一。
Steamed Vietnamese spring rolls are one of my favorite dishes.
Chả giò hấp Việt Nam là một trong những món ăn yêu thích của tôi.
qǐngwèn
请问
nǐmen
你们
yǒu
zhēng
yuènán
越南
chūnjuǎn
春卷
màima
卖吗?
Do you sell steamed Vietnamese spring rolls?
Cho tôi hỏi bạn có bán chả giò hấp Việt Nam không?
Bình luận