Chi tiết từ vựng

牛油果冰沙 【niúyóuguǒ bīng shā】

heart
(Phân tích từ 牛油果冰沙)
Nghĩa từ: Sinh tố bơ
Hán việt: ngưu du quả băng sa
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

jīntiān
今天
zǎoshàng
早上
le
yībēi
一杯
niúyóuguǒ
牛油果
bīngshā
冰沙。
I had an avocado smoothie this morning.
Sáng nay tôi đã uống một ly avocado smoothie.
niúyóuguǒ
牛油果
bīngshā
冰沙
bùjǐn
不仅
měiwèi
美味,
érqiě
而且
yíngyǎng
营养
fēngfù
丰富。
Avocado smoothies are not only delicious but also nutritious.
Avocado smoothie không chỉ ngon mà còn giàu dinh dưỡng.
zhīdào
知道
zěnme
怎么
zìjǐ
自己
zàijiā
在家
zuò
niúyóuguǒ
牛油果
bīngshāma
冰沙吗?
Do you know how to make an avocado smoothie at home?
Bạn có biết cách tự làm avocado smoothie tại nhà không?
Bình luận