Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 牛油果冰沙
HSK1
牛油果冰沙
niúyóuguǒ bīngshā
Sinh tố bơ
Hán việt:
ngưu du quả băng sa
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 牛油果冰沙
冰
【bīng】
Băng
果
【guǒ】
Trái cây
沙
【shā】
Cát
油
【yóu】
Dầu
牛
【niú】
con trâu, tuổi trâu (con giáp)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 牛油果冰沙
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Sinh tố bơ
Ví dụ (3)
niú
牛
yóu
油
guǒ
果
bīng
冰
shā
沙
hěn
很
shùn
顺
huá
滑
。
Sinh tố bơ
rất mịn.
wǒ
我
xǐ
huan
喜
欢
hē
喝
niú
牛
yóu
油
guǒ
果
bīng
冰
shā
沙
。
Tôi thích uống
sinh tố bơ
.
zhè
这
bēi
杯
niú
牛
yóu
油
guǒ
果
bīng
冰
shā
沙
jiā
加
le
了
niú
nǎi
牛
奶
。
Ly
sinh tố bơ
này có thêm sữa.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây