Chi tiết từ vựng

人参果冰沙 【rénshēnguǒ bīng shā】

heart
(Phân tích từ 人参果冰沙)
Nghĩa từ: Sinh tố sapoche
Hán việt: nhân sam quả băng sa
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhèjiā
这家
diàn
de
rénshēnguǒ
人参果
bīngshā
冰沙
fēicháng
非常
hǎohē
好喝。
The 人参果 smoothie from this store is very delicious.
Nước sinh tố 人参果 của cửa hàng này rất ngon.
xiǎng
chángshì
尝试
zìjǐ
自己
zuò
rénshēnguǒ
人参果
bīngshā
冰沙。
I want to try making a 人参果 smoothie myself.
Tôi muốn thử làm sinh tố 人参果.
zhīdào
知道
rénshēnguǒ
人参果
bīngshā
冰沙
de
zuòfǎ
做法
ma
吗?
Do you know how to make a 人参果 smoothie?
Bạn biết cách làm sinh tố 人参果 không?
Bình luận