Liên hệ
婚姻家庭法
hūnyīn jiātíngfǎ
Luật hôn nhân và gia đình
Hán việt: hôn nhân cô thính pháp
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Luật hôn nhân và gia đình
Ví dụ (3)
hūn yīnjiā tíngbǎo shuāng fāngdequánlì
Luật hôn nhân và gia đình bảo vệ quyền của hai vợ chồng.
 shījiě shìlehūn yīnjiā tíng
Luật sư giải thích luật hôn nhân và gia đình.
zhè geàn jiànshìyònghūn yīnjiā tíng
Vụ án này áp dụng luật hôn nhân và gia đình.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI