Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 妇产科医生
妇产科医生
fù chǎn kē yīshēng
Bác sĩ sản phụ khoa
Hán việt:
phụ sản khoa y sanh
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 妇产科医生
产
【chǎn】
sản phẩm, sinh sản
医
【yī】
Bác sĩ
妇
【fù】
Phụ nữ
生
【shēng】
Sinh sôi,nảy nở
科
【kē】
khoa học, ngành
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 妇产科医生
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bác sĩ sản phụ khoa
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI