Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 计算机鼠标
计算机鼠标
jìsuànjī shǔbiāo
Chuột máy tính
Hán việt:
kê toán cơ thử phiêu
Lượng từ:
部, 台
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 计算机鼠标
机
【jī】
máy móc, cơ hội
标
【biāo】
dấu hiệu, biển báo
算
【suàn】
tính, toán, xem xét
计
【jì】
Kế hoạch
鼠
【shǔ】
tuổi chuột (con giáp), con chuột
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 计算机鼠标
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Chuột máy tính
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI