公寓式酒店
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 公寓式酒店
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khách sạn căn hộ, căn hộ dịch vụ
Ví dụ (3)
公寓式酒店适合长期出差的人。
Khách sạn căn hộ phù hợp với người đi công tác dài ngày.
这家公寓式酒店有厨房和洗衣机。
Khách sạn căn hộ này có bếp và máy giặt.
我们预订了市中心的公寓式酒店。
Chúng tôi đã đặt khách sạn căn hộ ở trung tâm thành phố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây