Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 窗户清洁器
窗户清洁器
chuānghù qīngjiéqì
Nước lau kính
Hán việt:
song hộ sảnh khiết khí
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 窗户清洁器
器
【qì】
Dụng cụ, thiết bị
户
【hù】
Cửa một cánh
洁
【jié】
Sạch sẽ; tinh khiết
清
【qīng】
Trong sạch, rõ ràng
窗
【chuāng】
cửa sổ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 窗户清洁器
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Nước lau kính
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI