窗户清洁器
chuānghù qīngjiéqì
Nước lau kính
Hán việt: song hộ sảnh khiết khí
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nước lau kính
Ví dụ (3)
yòngchuāng qīng jié li
Cô ấy dùng nước lau kính để lau kính.
chuāng qīng jiéfàngzàiguìzili
Nước lau kính được đặt trong tủ.
zhèzhǒngchuāng qīng jiéwèi dàozhòng
Loại nước lau kính này mùi không nặng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây