教师休息室
jiàoshī xiūxíshì
Phòng nghỉ giáo viên
Hán việt: giao sư hu tức thất
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phòng nghỉ giáo viên
Ví dụ (3)
lǎo shīmenzàijiàoshīxiū shìchá
Các giáo viên uống trà trong phòng nghỉ giáo viên.
jiàoshīxiū shìzàibàn gōng shìpáng biān
Phòng nghỉ giáo viên ở cạnh văn phòng.
jiàoshīxiū shìliyǒushā shū jià
Trong phòng nghỉ giáo viên có sofa và kệ sách.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây