Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 老师的宠儿
老师的宠儿
lǎoshī de chǒng'ér
Học trò cưng
Hán việt:
lão sư đích sủng nhi
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 老师的宠儿
儿
【ér】
Trẻ con
宠
【chǒng】
sủng ái, ưu đãi
师
【shī】
thầy giáo, bậc thầy
的
【de】
của, thuộc về (trợ từ sở hữu)
老
【lǎo】
già, cũ, lâu đời
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 老师的宠儿
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Học trò cưng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI