坦白
HSK 5
Động từ
Phân tích từ 坦白
Định nghĩa (2)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:thẳng thắn, thành thật; thú nhận, khai thật.
Ví dụ (8)
坦白地说,我并不喜欢这个计划。
Thẳng thắn mà nói (Thành thật mà nói), tôi không hề thích kế hoạch này.
他为人坦白,从不隐瞒自己的观点。
Anh ấy làm người rất thẳng thắn, không bao giờ che giấu quan điểm của mình.
我想和你进行一次坦白的谈话。
Tôi muốn tiến hành một cuộc trò chuyện thẳng thắn với bạn.
既然我们是朋友,就应该坦白相待。
Đã là bạn bè thì nên đối xử thành thật với nhau.
我很欣赏你的坦白,但有时候真话很伤人。
Tôi rất đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn, nhưng đôi khi lời thật lòng rất dễ gây tổn thương.
2
động từ
Nghĩa:thú nhận, khai báo, thú tội (thừa nhận lỗi lầm hoặc tội lỗi).
Ví dụ (6)
犯罪嫌疑人终于向警方坦白了一切。
Nghi phạm cuối cùng đã thú nhận tất cả với cảnh sát.
你是自己坦白,还是等我们查出来?
Bạn tự mình thú nhận, hay là đợi chúng tôi điều tra ra?
政策规定:坦白从宽,抗拒从严。
Chính sách quy định: Thú tội thì được khoan hồng, kháng cự thì bị nghiêm trị.
我向你坦白,那个花瓶是我打破的。
Tôi thú nhận với bạn, cái bình hoa đó là do tôi làm vỡ.
他坦白了自己的罪行,希望得到原谅。
Anh ta đã thú nhận tội lỗi của mình, hy vọng nhận được sự tha thứ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây