Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
🇻🇳
VI
Liên hệ
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 绣花
HSK1
绣花
xiùhuā
Thêu, thêu hoa
Hán việt:
tú hoa
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 绣花
绣
【xiù】
Thêu
花
【huā】
hoa, bông hoa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 绣花
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:
Thêu, thêu hoa
Ví dụ (3)
nǎi
nǎi
奶
奶
zhèng
zài
正
在
xiù
绣
huā
花
。
Bà đang
thêu hoa
.
zhè
这
jiàn
件
yī
fú
衣
服
shàng
上
yǒu
有
xiù
绣
huā
花
。
Trên bộ quần áo này có hoa
thêu
.
tā
她
xué
学
huì
会
le
了
xiù
绣
huā
花
。
Cô ấy đã học được
thêu hoa
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây