Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20
0/20
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我的书( ___ )?
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他吃了一( ___ )苹果。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )去商店。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是学生。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
书( ___ )桌子上。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
不管工作多忙,他都会抽空陪伴( ___ )。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我妈妈是( ___ )。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
0/20 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/200%
Đang làm
0/200%
Chưa làm
20/20100%

HSK 1

0/20 bài hoàn thành