0/40
0/40
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有一( ___ )好朋友。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
商店里有很多( ___ )。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他( ___ )我的汉语老师。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这个小孩的( ___ )很好听。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你儿子( ___ )岁了?
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
昨天是星期( ___ )。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你什么时候( ___ )我家?
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
那个漂亮的小姐是( ___ )?
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你的汉语很( ___ )。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下雨( ___ )。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们开车去( ___ )。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )在做饭。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
王( ___ )是我们的汉语老师。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫什么名字?
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
妈妈,我( ___ )你。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你( ___ )什么名字?
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
A:( ___ )! B: 再见!
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我妈妈是( ___ )。
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢( ___ )汉语。
36.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
37.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )高兴认识你。
38.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
不管工作多忙,他都会抽空陪伴( ___ )。
39.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
学校( ___ )有很多学生。
40.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你是中国人( ___ )?
0/40 đã trả lời