0/40
0/40
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我买了一件( ___ )衣服。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )去学校吧。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期五。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这个小孩的( ___ )很好听。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有一( ___ )好朋友。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们开车去( ___ )。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是我的杯子。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢( ___ )汉语。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫玛丽。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
书( ___ )桌子上。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
A:( ___ )! B: 再见!
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
昨天是星期( ___ )。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你儿子( ___ )岁了?
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是什么?
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你什么时候( ___ )我家?
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他( ___ )我的汉语老师。
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )在做饭。
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
商店里有很多( ___ )。
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
很高兴( ___ )你。
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )是学生。
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )是中国人。
36.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我吃了( ___ )个苹果。
37.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )!很高兴认识你。
38.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
39.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
40.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
0/40 đã trả lời