Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/38
0/38
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
学校( ___ )有很多学生。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
那个漂亮的小姐是( ___ )?
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有一( ___ )好朋友。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
她很喜欢她的( ___ )。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )是医生。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
妈妈,我( ___ )你。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )去学校吧。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是什么?
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )是中国人。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你儿子( ___ )岁了?
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫玛丽。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )去商店。
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
A:( ___ )! B: 再见!
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
书( ___ )桌子上。
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
不管工作多忙,他都会抽空陪伴( ___ )。
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你的汉语很( ___ )。
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们都是( ___ )。
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )高兴认识你。
36.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你手里有( ___ )本书?
37.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是学生。
38.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢( ___ )汉语。
0/38 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/200%
Đang làm
0/200%
Chưa làm
20/20100%

HSK 1

0/20 bài hoàn thành