Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20
0/20
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
那个漂亮的小姐是( ___ )?
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )!很高兴认识你。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
认识你很( ___ )。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我妈妈是( ___ )。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下雨( ___ )。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你会说( ___ )吗?
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫什么名字?
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有一( ___ )好朋友。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
0/20 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/200%
Đang làm
0/200%
Chưa làm
20/20100%

HSK 1

0/20 bài hoàn thành