Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/37
0/37
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢( ___ )汉语。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
很高兴( ___ )你。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他( ___ )我的汉语老师。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有一( ___ )好朋友。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )去商店。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )在做饭。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )!很高兴认识你。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )有二十个学生。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这是( ___ )书?
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期五。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你会说( ___ )吗?
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
妈妈,我( ___ )你。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我的书( ___ )?
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们都是( ___ )。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
A:( ___ )! B: 再见!
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
不管工作多忙,他都会抽空陪伴( ___ )。
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )是学生。
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是我的杯子。
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
36.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下雨( ___ )。
37.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这个小孩的( ___ )很好听。
0/37 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/200%
Đang làm
0/200%
Chưa làm
20/20100%

HSK 1

0/20 bài hoàn thành