0/25
0/25
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫玛丽。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )高兴认识你。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你会说( ___ )吗?
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有一( ___ )好朋友。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你( ___ )什么名字?
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你的汉语很( ___ )。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你儿子( ___ )岁了?
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你什么时候( ___ )我家?
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
学校( ___ )有很多学生。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你是中国人( ___ )?
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
0/25 đã trả lời