Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/25
0/25
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
不管工作多忙,他都会抽空陪伴( ___ )。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
商店里有很多( ___ )。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他( ___ )我的汉语老师。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )在做饭。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你( ___ )什么名字?
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢( ___ )汉语。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
她很喜欢她的( ___ )。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有一( ___ )好朋友。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我买了一件( ___ )衣服。
0/25 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/200%
Đang làm
0/200%
Chưa làm
20/20100%

HSK 1

0/20 bài hoàn thành