0/39
0/39
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你手里有( ___ )本书?
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )!很高兴认识你。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下雨( ___ )。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
不管工作多忙,他都会抽空陪伴( ___ )。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )是学生。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
学校( ___ )有很多学生。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他( ___ )我的汉语老师。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
商店里有很多( ___ )。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫玛丽。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你儿子( ___ )岁了?
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他吃了一( ___ )苹果。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是什么?
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期五。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )去学校吧。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你是中国人( ___ )?
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我的书( ___ )?
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫什么名字?
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
书( ___ )桌子上。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
那个漂亮的小姐是( ___ )?
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
认识你很( ___ )。
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
36.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
昨天是星期( ___ )。
37.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
38.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
39.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
0/39 đã trả lời