Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/36
0/36
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我吃了( ___ )个苹果。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
A:( ___ )! B: 再见!
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你什么时候( ___ )我家?
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢( ___ )汉语。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )高兴认识你。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你手里有( ___ )本书?
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
学校( ___ )有很多学生。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你是中国人( ___ )?
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期五。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
不管工作多忙,他都会抽空陪伴( ___ )。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
王( ___ )是我们的汉语老师。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你会说( ___ )吗?
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
昨天是星期( ___ )。
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )有二十个学生。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下午五点我回( ___ )。
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们开车去( ___ )。
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
她很喜欢她的( ___ )。
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )!很高兴认识你。
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是什么?
36.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
0/36 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/200%
Đang làm
9/2045%
Chưa làm
11/2055%

HSK 1

0/20 bài hoàn thành