Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/40
0/40
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你( ___ )什么名字?
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们开车去( ___ )。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )在做饭。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是什么?
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他吃了一( ___ )苹果。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他( ___ )我的汉语老师。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是学生。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们的学校里( ___ )一个非常大而且藏书丰富的图书馆。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这是( ___ )书?
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下雨( ___ )。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我买了一件( ___ )衣服。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们都是( ___ )。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )!很高兴认识你。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
那个漂亮的小姐是( ___ )?
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )是学生。
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
A:( ___ )! B: 再见!
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )高兴认识你。
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫什么名字?
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你儿子( ___ )岁了?
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你什么时候( ___ )我家?
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
36.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
书( ___ )桌子上。
37.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
38.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
39.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这个小孩的( ___ )很好听。
40.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
不管工作多忙,他都会抽空陪伴( ___ )。
0/40 đã trả lời
90%Hoàn thành
Đã làm
18/2090%
Đang làm
1/205%
Chưa làm
1/205%

HSK 1

18/20 bài hoàn thành