0/30
0/30
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下午五点我回( ___ )。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你会说( ___ )吗?
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是什么?
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )是中国人。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他吃了一( ___ )苹果。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你手里有( ___ )本书?
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
她很喜欢她的( ___ )。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我买了一件( ___ )衣服。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
昨天是星期( ___ )。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )!很高兴认识你。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
认识你很( ___ )。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
A:( ___ )! B: 再见!
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
不管工作多忙,他都会抽空陪伴( ___ )。
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有一( ___ )好朋友。
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
0/30 đã trả lời