0/30
0/30
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )是医生。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )有二十个学生。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你什么时候( ___ )我家?
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这个小孩的( ___ )很好听。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我妈妈是( ___ )。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
认识你很( ___ )。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫玛丽。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我吃了( ___ )个苹果。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
她很喜欢她的( ___ )。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
A:( ___ )! B: 再见!
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我的书( ___ )?
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )是中国人。
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )高兴认识你。
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你会说( ___ )吗?
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
0/30 đã trả lời