0/30
0/30
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢( ___ )汉语。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们都是( ___ )。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你什么时候( ___ )我家?
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你( ___ )什么名字?
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )在做饭。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )是学生。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有一( ___ )好朋友。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )有二十个学生。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你手里有( ___ )本书?
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你是中国人( ___ )?
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
那个漂亮的小姐是( ___ )?
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们开车去( ___ )。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
0/30 đã trả lời