Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/30
0/30
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我妈妈是( ___ )。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们都是( ___ )。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )!很高兴认识你。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )是学生。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )是中国人。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期五。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
那个漂亮的小姐是( ___ )?
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们开车去( ___ )。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
王( ___ )是我们的汉语老师。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫玛丽。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我的书( ___ )?
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )有二十个学生。
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我买了一件( ___ )衣服。
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
0/30 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/200%
Đang làm
1/205%
Chưa làm
19/2095%

HSK 1

0/20 bài hoàn thành